Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tổng thống" 1 hit

Vietnamese tổng thống
English Nounspresident
Example
Tổng thống phát biểu trước quốc dân.
The president spoke to the nation.

Search Results for Synonyms "tổng thống" 0hit

Search Results for Phrases "tổng thống" 6hit

xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
Tổng thống phát biểu trước quốc dân.
The president spoke to the nation.
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
The president convened an emergency meeting.
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.
Kể từ năm 1994, ông là Tổng thống đầu tiên và duy nhất của Belarus.
Since 1994, he has been the first and only President of Belarus.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z